FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Croatia, 02h45 ngày 24/03
Pháp
90phút [2-0], 120phút [2-0]Pen [5-4]
-1.25 0.95
+1.25 0.88
2.75 0.96
u 0.84
1.28
8.60
4.80
-0.5 0.95
+0.5 1.05
1 0.65
u 1.15
UEFA Nations League
KQBD Pháp vs Croatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Croatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Croatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Croatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Croatia
Josip Stanisic
Josko Gvardiol
Mateo Kovacic
Franjo IvanovicRa sân: Ante Budimir
Duje Caleta-Car
Ra sân: Bradley Barcola
Mario PasalicRa sân: Ivan Perisic
Martin BaturinaRa sân: Andrej Kramaric
Dominik Livakovic
Kiến tạo: Michael Olise
Nikola MoroRa sân: Luka Modric
Kristijan JakicRa sân: Mateo Kovacic
Kristijan Jakic
Ra sân: Ousmane Dembele
Marin PongracicRa sân: Josko Gvardiol
Ra sân: Michael Olise
Ra sân: Manu Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Croatia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Croatia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 1 | 0 | 76 | 6.66 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 8 | 1 | 57 | 6.82 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 4 | 75 | 6.92 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 63 | 7.04 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 77 | 6.82 | |
| 11 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 0 | 70 | 8.65 | |
| 13 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 48 | 6.49 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 9 | Desire Doue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 59 | 5.96 | |
| 14 | Ivan Perisic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.19 | |
| 11 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.15 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 42 | 5.89 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 21 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

