FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Gibraltar, 02h45 ngày 19/11
Pháp
-5.5 0.85
+5.5 0.95
13.25 0.80
u 0.85
-0.75 0.85
+0.75 0.85
7.75 0.70
u 0.95
EURO
KQBD Pháp vs Gibraltar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Gibraltar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Gibraltar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Gibraltar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Gibraltar
Kiến tạo: Kingsley Coman
Ethan James Santos
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Lee Casciaro
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Jayce OliveroRa sân: Joseph Chipolina
Ethan JolleyRa sân: Liam Walker
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Adrien Rabiot
Kiến tạo: Jonathan Clauss
Kiến tạo: Theo Hernandez
Ra sân: Dayot Upamecano
Kiến tạo: Youssouf Fofana
James Timothy Barry CoombesRa sân: Tjay De Barr
Kiến tạo: Antoine Griezmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Gibraltar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Gibraltar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 9.13 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 15 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 8.26 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 40 | 7.14 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 8.66 | |
| 2 | Jonathan Clauss | 2 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 51 | 8.36 | ||
| 13 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 7.22 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 49 | 8 | |
| 8 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 7.41 |
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 5.34 | |
| 7 | Lee Casciaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 4.72 | |
| 3 | Joseph Chipolina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.17 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.03 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.72 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 4.23 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 4.93 | |
| 15 | Ethan James Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 3.99 | |
| 6 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 5.71 | |
| 11 | Evan De Haro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

