FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Hà Lan, 02h45 ngày 25/03
Pháp
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3.5 1.40
u 0.25
1.58
5.00
3.40
-0 0.80
+0 1.20
3.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Pháp vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Hà Lan
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Kiến tạo: Aurelien Tchouameni
Wout WeghorstRa sân: Kenneth Taylor
Lutsharel Geertruida
Ra sân: Kingsley Coman
Daley BlindRa sân: Marten de Roon
Davy KlaassenRa sân: Xavi Quentin Shay Simons
Donyell MalenRa sân: Steven Berghuis
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Daley Blind
Tyrell MalaciaRa sân: Lutsharel Geertruida
Ra sân: Adrien Rabiot
Memphis Depay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 41 | 8.15 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.99 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.06 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 7.74 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 65 | 7.03 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 48 | 8.16 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 53 | 7.76 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 53 | 8.08 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 57 | 5.92 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 4.92 | |
| 11 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 1 | 96 | 6.1 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 51 | 5.95 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 65 | 6.07 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 22 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 12 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

