FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Iceland, 01h45 ngày 10/09
Pháp 1
-2.75 0.92
+2.75 1.00
2.5 0.29
u 2.50
1.06
16.00
9.20
-1.25 0.92
+1.25 0.78
1.5 0.90
u 0.90
1.36
17
3.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Pháp vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Iceland
0 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen
Mikael Neville Anderson
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Bjarki Steinn BjarkasonRa sân: Mikael Neville Anderson
Ra sân: Jules Kounde
Ra sân: Bradley Barcola
Saevar Atli MagnussonRa sân: Daniel Tristan Gudjohnsen
Andri Lucas Gudjohnsen
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Isak Bergmann Johannesson
Thorir HelgasonRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Ra sân: Marcus Thuram
Kristian HlynssonRa sân: Daniel Leo Gretarsson
Andri Lucas Gudjohnsen Goal cancelled
Ra sân: Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adrien Rabiot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.61 | |
| 7 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 83 | 6.38 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 7 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 5 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 4 | 1 | 85 | 6.36 | |
| 22 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 63 | 6.16 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 5 | 3 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 54 | 7.86 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 3 | 75 | 6.66 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 74 | 5.83 | |
| 11 | Michael Olise | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 62 | 59 | 95.16% | 5 | 0 | 82 | 6.73 | |
| 13 | Manu Kone | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 90 | 7.25 | |
| 19 | Hugo Ekitike | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 17 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 20 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 7.33 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 45 | 6.39 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 69 | 6.87 | |
| 3 | Daniel Leo Gretarsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 5.15 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 9 | Saevar Atli Magnusson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 1 | 60 | 6.97 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 20 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 35 | 6.37 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 39 | 7.29 | |
| 21 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

