FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Israel, 02h45 ngày 15/11
Pháp
-2.5 0.95
+2.5 0.85
2.5 0.33
u 2.25
1.09
15.00
7.90
-1 0.95
+1 0.98
1.5 1.00
u 0.85
UEFA Nations League
KQBD Pháp vs Israel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Israel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Israel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Israel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Israel
Sagiv Yehezkel
Idan Nachmias
Ra sân: Michael Olise
Ra sân: Eduardo Camavinga
Ra sân: Bradley Barcola
Dia SabaRa sân: Manor Solomon
Dean DavidRa sân: Dor Turgeman
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Dolev HazizaRa sân: Liel Abada
Anan KhalailiRa sân: Sagiv Yehezkel
Dor PeretzRa sân: Oscar Gloukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Israel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Israel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 1 | 110 | 7.55 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 73 | 6.72 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 2 | 77 | 6.96 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 78 | 6.58 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 63 | 6.63 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.75 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 91 | 7.15 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 0 | 5 | 45 | 42 | 93.33% | 10 | 0 | 71 | 7.04 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 18 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 58 | 6.65 |
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Manor Solomon | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | ||
| 11 | Sagiv Yehezkel | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | ||
| 3 | Sean Goldberg | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 56 | 6.91 | ||
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 30 | 7.52 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 50 | 7.13 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 12 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 22 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 1 | Daniel Peretz | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 7.51 | ||
| 19 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

