FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Italia, 01h45 ngày 07/09
Pháp
-0.75 0.72
+0.75 1.08
2.5 0.91
u 0.80
1.52
5.10
3.90
-0.25 0.72
+0.25 1.13
1 1.03
u 0.83
UEFA Nations League
KQBD Pháp vs Italia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Italia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Italia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Italia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Italia
1 - 1 Federico Dimarco Kiến tạo: Sandro Tonali
Giacomo RaspadoriRa sân: Lorenzo Pellegrini
Mateo Retegui
1 - 2 Davide Frattesi Kiến tạo: Mateo Retegui
Ra sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Michael Olise
Iyenoma Destiny UdogieRa sân: Davide Frattesi
Alessandro BuongiornoRa sân: Riccardo Calafiori
1 - 3 Giacomo Raspadori Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Ngolo Kante
Ra sân: Jonathan Clauss
Moise KeaneRa sân: Mateo Retegui
Marco BrescianiniRa sân: Federico Dimarco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Italia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Italia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 5.87 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 1 | 0 | 97 | 6.47 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 2 | 83 | 5.93 | |
| 21 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 5.75 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 87 | 6.14 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 14 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.96 | |
| 6 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 18 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.99 |
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 11 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 7.86 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 71 | 6.95 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 25 | 7.64 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 0 | 57 | 7.42 | |
| 14 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 7.41 | |
| 7 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 76 | 7.63 | |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 5 | Riccardo Calafiori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 0 | 75 | 6.48 | |
| 15 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 0 | 79 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

