FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Ukraine, 02h45 ngày 14/11
Pháp
-2.25 1.00
+2.25 0.80
2.5 0.44
u 1.50
1.14
13.00
6.30
-1 1.00
+1 0.78
1.25 0.78
u 1.03
1.36
13.5
3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Pháp vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Ukraine
Yegor Nazaryna No penalty (VAR xác nhận)
Taras Mykhavko
Vladyslav VanatRa sân: Oleksiy Gutsulyak
Mykola ShaparenkoRa sân: Oleh Ocheretko
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Yegor Yarmolyuk
Viktor TsygankovRa sân: Roman Yaremchuk
Oleksandr ZubkovRa sân: Taras Mykhavko
Kiến tạo: Ngolo Kante
Ra sân: Manu Kone
Nazar VoloshynRa sân: Yegor Yarmolyuk
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Jules Kounde
Ra sân: Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 72 | 88.89% | 2 | 3 | 107 | 7.27 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 1 | 103 | 8.31 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 7 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 71 | 7.04 | |
| 5 | Jules Kounde | Defender | 1 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 3 | 0 | 82 | 6.92 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 10 | 4 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 66 | 9.23 | |
| 17 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 75 | 7.25 | |
| 11 | Michael Olise | Midfielder | 3 | 2 | 5 | 64 | 60 | 93.75% | 6 | 0 | 92 | 9.7 | |
| 8 | Manu Kone | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 87 | 7.11 | |
| 14 | Mathis Ryan Cherki | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 74 | 66 | 89.19% | 2 | 0 | 92 | 6.85 | |
| 9 | Hugo Ekitike | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.56 | ||
| 2 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 20 | Bradley Barcola | Forward | 1 | 1 | 4 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 12 | Maghnes Akliouche | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | ||
| 18 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Oleksandr Karavaev | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 54 | 5.31 | ||
| 4 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 5.93 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.63 | |
| 11 | Oleksiy Gutsulyak | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 5.97 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 34 | 6.97 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.69 | |
| 3 | Bogdan Mykhaylychenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 5.64 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 56 | 5.2 | |
| 8 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 5.75 | |
| 14 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 7 | Vladyslav Vanat | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 19 | Nazar Voloshyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 22 | Taras Mykhavko | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

