FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Charlotte FC, 06h30 ngày 01/06
Philadelphia Union
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.86
u 0.84
1.48
5.15
4.10
-0.25 1.00
+0.25 1.00
1 0.65
u 1.05
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs Charlotte FC
Ashley Westwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 40 | 6.59 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 5 | 31 | 6.88 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 40 | 7.3 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 19 | 55.88% | 14 | 0 | 63 | 6.83 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.79 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 25 | Harrison Afful | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 22 | Justin Meram | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 54 | 6.22 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 3 | 23 | 6.47 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 28 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 4 | Guzman Corujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 5.64 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 8 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

