FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Chicago Fire, 03h40 ngày 22/03
Philadelphia Union
-0.25 0.89
+0.25 0.94
2.75 0.97
u 0.86
2.10
3.10
3.40
-0 0.89
+0 1.00
1 0.73
u 1.08
2.57
3.35
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs Chicago Fire hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Chicago Fire, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs Chicago Fire, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs Chicago Fire hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs Chicago Fire
Robin Lod
Dje D'Avilla
Maren Haile-SelassieRa sân: Philip Zinckernagel
Kiến tạo: Alejandro Bedoya
1 - 1 Hugo Cuypers Kiến tạo: Andrew Gutman
Ra sân: Jesus Bueno
Viktor RadojevicRa sân: Andrew Gutman
1 - 2 Jonathan Bamba
Ra sân: Cavan Sullivan
Ra sân: Alejandro Bedoya
Ra sân: Danley Jean Jacques
Ra sân: Philippe Ndinga
Viktor Radojevic
Jonathan DeanRa sân: Jonathan Bamba
Jason ShokalookRa sân: Robin Lod
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 8 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.57 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 20 | Philippe Ndinga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.4 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.27 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.62 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

