FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs FC Cincinnati, 06h30 ngày 19/06

Vòng 6
06:30 ngày 19/06/2022
Philadelphia Union
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
FC Cincinnati
Địa điểm: PPL Park
Thời tiết: Giông bão, 23℃~24℃

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Philadelphia Union vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs FC Cincinnati

Philadelphia Union Philadelphia Union
Phút
FC Cincinnati FC Cincinnati
Alejandro Bedoya 1 - 0 match goal
17'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS FC Cincinnati

Philadelphia Union Philadelphia Union
FC Cincinnati FC Cincinnati
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
2
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Sút Phạt
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
57
 
Số đường chuyền
 
87
77%
 
Chuyền chính xác
 
78%
2
 
Phạm lỗi
 
2
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Đánh đầu
 
4
2
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Cứu thua
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
1
1
 
Đánh chặn
 
1
0
 
Ném biên
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
1
2
 
Thử thách
 
0
14
 
Pha tấn công
 
24
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Olivier Mbaissidara Mbaizo
20
Jesus Bueno
25
Chris Donovan
2
Matthew Real
19
Cory Burke
13
Cole Turner
12
Joseph Bendik
4
Stuart Findlay
1
Matthew Freese
Philadelphia Union Philadelphia Union 4-3-1-2
3-4-1-2 FC Cincinnati FC Cincinnati
18
Blake
27
Wagner
3
Elliott
5
Glesnes
26
Harriel
31
Flach
8
Torres
11
Bedoya
6
Gazdag
7
Uhre
9
Carranza
18
Celentan...
4
Hagglund
20
Cameron
24
Blackett
28
Gaddis
5
Nwobodo
6
Medunjan...
3
Nelson
31
Barreal
19
Vazquez
9
Silva

Substitutes

32
Ian Murphy
35
Harrison Robledo
10
Luciano Federico Acosta
16
Zico Bailey
14
Dominique Badji
25
Kenneth Vermeer
8
Allan Cruz
33
Nicholas Markanich
2
Alvas Powell
Đội hình dự bị
Philadelphia Union Philadelphia Union
Olivier Mbaissidara Mbaizo 15
Jesus Bueno 20
Chris Donovan 25
Matthew Real 2
Cory Burke 19
Cole Turner 13
Joseph Bendik 12
Stuart Findlay 4
Matthew Freese 1
Philadelphia Union FC Cincinnati
32 Ian Murphy
35 Harrison Robledo
10 Luciano Federico Acosta
16 Zico Bailey
14 Dominique Badji
25 Kenneth Vermeer
8 Allan Cruz
33 Nicholas Markanich
2 Alvas Powell

Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs FC Cincinnati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.67
2.67 Bàn thua 2.33
2 Sút trúng cầu môn 2.67
4 Phạm lỗi 5.33
1.67 Phạt góc 1
0.67 Thẻ vàng 1
40.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 3
1.9 Bàn thua 2.4
1.7 Sút trúng cầu môn 2.5
6.5 Phạm lỗi 6.7
2 Phạt góc 1.2
0.9 Thẻ vàng 1.5
44.2% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Philadelphia Union (24trận)
Chủ Khách
FC Cincinnati (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
5
2
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
0
0
3
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
2
2
0
1