FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs FC Cincinnati, 06h30 ngày 01/11

Vòng 11
06:30 ngày 01/11/2021
Philadelphia Union
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
FC Cincinnati
Địa điểm: PPL Park
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Philadelphia Union vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs FC Cincinnati

Philadelphia Union Philadelphia Union
Phút
FC Cincinnati FC Cincinnati
Olivier Mbaissidara Mbaizo 1 - 0
Kiến tạo: Alejandro Bedoya
match goal
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS FC Cincinnati

Philadelphia Union Philadelphia Union
FC Cincinnati FC Cincinnati
1
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
0
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút Phạt
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
74
 
Số đường chuyền
 
80
78%
 
Chuyền chính xác
 
76%
1
 
Phạm lỗi
 
2
1
 
Đánh đầu
 
2
0
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Cứu thua
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
3
2
 
Ném biên
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
6
3
 
Thử thách
 
2
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
22
 
Pha tấn công
 
18
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Jesus Bueno
1
Matthew Freese
19
Cory Burke
26
Nathan Harriel
31
Leon Maximilian Flach
4
Stuart Findlay
7
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
21
Anthony Fontana
33
Quinn Sullivan
Philadelphia Union Philadelphia Union 4-3-3
4-4-2 FC Cincinnati FC Cincinnati
18
Blake
27
Wagner
3
Elliott
5
Glesnes
15
Mbaizo
16
McGlynn
8
Torres
11
Bedoya
30
Aaronson
23
Przybylk...
6
Gazdag
25
Vermeer
13
Gyau
12
Cameron
3
Blackett
16
Bailey
7
Kubo
6
Medunjan...
33
Stanko
31
Barreal
19
Vazquez
9
Silva

Substitutes

64
Florian Valot
8
Allan Cruz
22
Przemyslaw Tyton
29
Arquimides Ordonez
23
Isaac Atanga
26
Chris Duvall
15
Kamohelo Mokotjo
21
Kyle Scott
20
Calvin Harris
Đội hình dự bị
Philadelphia Union Philadelphia Union
Jesus Bueno 20
Matthew Freese 1
Cory Burke 19
Nathan Harriel 26
Leon Maximilian Flach 31
Stuart Findlay 4
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo 7
Anthony Fontana 21
Quinn Sullivan 33
Philadelphia Union FC Cincinnati
64 Florian Valot
8 Allan Cruz
22 Przemyslaw Tyton
29 Arquimides Ordonez
23 Isaac Atanga
26 Chris Duvall
15 Kamohelo Mokotjo
21 Kyle Scott
20 Calvin Harris

Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs FC Cincinnati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.67
2.67 Bàn thua 2.33
2 Sút trúng cầu môn 2.67
4 Phạm lỗi 5.33
1.67 Phạt góc 1
0.67 Thẻ vàng 1
40.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 3
1.9 Bàn thua 2.4
1.7 Sút trúng cầu môn 2.5
6.5 Phạm lỗi 6.7
2 Phạt góc 1.2
0.9 Thẻ vàng 1.5
44.2% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Philadelphia Union (24trận)
Chủ Khách
FC Cincinnati (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
5
2
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
0
0
3
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
2
2
0
1