FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Inter Miami, 06h30 ngày 25/06
Philadelphia Union
-1.5 0.82
+1.5 0.98
5.5 1.25
u 0.40
1.32
6.60
5.00
-0.25 0.82
+0.25 0.30
1.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs Inter Miami
Kiến tạo: Kai Wagner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.98 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 12 | Joseph Bendik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 7.37 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 2 | Matthew Real | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 33 | 8.03 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 7.43 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.79 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 73 | 6.36 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 66 | 5.61 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 4.96 | |
| 19 | Robbie Robinson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 24 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 64 | 5.58 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 75 | 5.98 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 69 | 5.95 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 64 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

