FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Inter Miami, 06h30 ngày 25/05
Philadelphia Union
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.44
u 1.63
2.32
2.41
3.65
-0 0.85
+0 0.95
1.25 0.80
u 1.00
2.88
3
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs Inter Miami
Kiến tạo: Kai Wagner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 23 | 7.49 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 12 | 2 | 52 | 8.01 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 32 | 8.26 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 52 | 7.45 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 4 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 80 | 6.12 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 92 | 6.88 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 64 | 7.04 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 73 | 6.18 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

