FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs New England Revolution, 06h30 ngày 18/07
Philadelphia Union
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.75
u 0.95
1.50
5.15
4.00
-0.25 0.90
+0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs New England Revolution
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 49 | 46 | 93.88% | 6 | 0 | 69 | 8.4 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 28 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 34 | 9.3 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.6 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 17 | Bobby Shou Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 88 | Andrew Farrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 26 | Thomas McNamara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 4 | Henry Kessler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 34 | Ryan Spaulding | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 47 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Jack Panayotou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 32 | Malcolm Fry | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

