FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs New York Red Bulls, 06h30 ngày 13/07
Philadelphia Union
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2.5 0.70
u 1.05
1.96
3.30
3.35
-0.25 0.96
+0.25 0.78
1 0.70
u 1.10
2.5
4
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 41 | 7.09 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 4 | 56 | 36 | 64.29% | 8 | 5 | 93 | 8.19 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 38 | 7.35 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 56 | 6.75 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 3 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 3 | 39 | 7.28 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 45 | 7.91 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 6 | 49 | 8.24 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 1 | 4 | 60 | 6.38 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 51 | 5.3 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 49 | 6.56 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 24 | 6.14 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 2 | 39 | 6.05 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 16 | Julian Hall | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 40 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

