FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs New York Red Bulls, 06h30 ngày 16/05

Vòng 5
06:30 ngày 16/05/2021
Philadelphia Union
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
New York Red Bulls 1
Địa điểm: PPL Park
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Philadelphia Union vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs New York Red Bulls

Philadelphia Union Philadelphia Union
Phút
New York Red Bulls New York Red Bulls
Cory Burke 1 - 0
Kiến tạo: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
match goal
9'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS New York Red Bulls

Philadelphia Union Philadelphia Union
New York Red Bulls New York Red Bulls
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
0
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Sút Phạt
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
31
 
Số đường chuyền
 
31
65%
 
Chuyền chính xác
 
55%
1
 
Phạm lỗi
 
0
5
 
Đánh đầu
 
5
2
 
Đánh đầu thành công
 
3
3
 
Rê bóng thành công
 
2
0
 
Đánh chặn
 
1
6
 
Ném biên
 
8
3
 
Cản phá thành công
 
2
2
 
Thử thách
 
1
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
19
 
Pha tấn công
 
16
5
 
Tấn công nguy hiểm
 
4

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Cole Turner
4
Stuart Findlay
2
Matthew Real
30
Paxten Aaronson
33
Quinn Sullivan
23
Kacper Przybylko
78
Aurelien Collin
16
Jack McGlynn
1
Matt Freese
Philadelphia Union Philadelphia Union 4-3-1-2
4-3-1-2 New York Red Bulls New York Red Bulls
18
Blake
27
Wagner
3
Elliott
5
Glesnes
15
Mbaizo
21
Fontana
31
Flach
11
Bedoya
10
Alvareng...
17
Santos
19
Burke
13
Miguel
6
Duncan
15
Nealis
33
Long
3
Aziz
23
Jr
27
Davis
37
Clark
8
Amaya
77
Royer
9
Netto

Substitutes

18
Ryan Meara
16
Dru Yearwood
4
Andres Reyes
17
Cameron Harper
21
Omir Fernandez
7
Thomas Edwards
47
John Tolkin
42
OBrian White
10
Patryk Klimala
Đội hình dự bị
Philadelphia Union Philadelphia Union
Cole Turner 13
Stuart Findlay 4
Matthew Real 2
Paxten Aaronson 30
Quinn Sullivan 33
Kacper Przybylko 23
Aurelien Collin 78
Jack McGlynn 16
Matt Freese 1
Philadelphia Union New York Red Bulls
18 Ryan Meara
16 Dru Yearwood
4 Andres Reyes
17 Cameron Harper
21 Omir Fernandez
7 Thomas Edwards
47 John Tolkin
42 OBrian White
10 Patryk Klimala

Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs New York Red Bulls

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 2.67
4 Phạm lỗi 8.33
1.67 Phạt góc 2.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
40.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
1.9 Bàn thua 2.2
1.7 Sút trúng cầu môn 1.7
6.5 Phạm lỗi 4.8
2 Phạt góc 2
0.9 Thẻ vàng 0.9
44.2% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Philadelphia Union (24trận)
Chủ Khách
New York Red Bulls (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
3
3
HT-H/FT-T
1
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
2
2
4
3