FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Orlando City, 06h40 ngày 26/03
Philadelphia Union
-0.75 0.82
+0.75 0.98
2.75 0.91
u 0.79
1.62
4.40
3.75
-0.25 0.82
+0.25 0.95
1 0.70
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs Orlando City
0 - 1 Martin Ezequiel Ojeda Kiến tạo: Mauricio Pereyra
0 - 2 Iván Angulo Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 3 | 47 | 7.16 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 6.74 | |
| 12 | Joseph Bendik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.67 | |
| 19 | Gerardo Joaquin Torres Herrera | Cánh phải | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 48 | 7.24 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 55 | 6.82 | |
| 2 | Matthew Real | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 14 | 1 | 67 | 7.01 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 45 | 6.28 | |
| 6 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 38 | 7.87 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 37 | 6.73 | |
| 25 | Chris Donovan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 34 | 6.67 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 67 | 7.73 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 3 | 68 | 7.44 | |
| 31 | Mason Stajduhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 43 | 7.24 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 42 | 7.24 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 53 | 6.32 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 8.2 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 22 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 41 | 6.89 | |
| 20 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 51 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

