FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes, 07h40 ngày 08/03
Philadelphia Union
-0.75 1.10
+0.75 0.68
3 0.96
u 0.76
1.88
3.20
3.60
-0.25 1.10
+0.25 0.82
1.25 0.97
u 0.73
2.3
3.85
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes
Benjamin Kikanovic
Timo WernerRa sân: Jamar Ricketts
Ra sân: Agustin Anello
0 - 1 Ousseni Bouda Kiến tạo: Timo Werner
Ra sân: Jovan Lukic
Ra sân: Milan Iloski
Ra sân: Bruno Damiani
Preston Judd
Ra sân: Giovanny Sequera
Jack SkahanRa sân: Preston Judd
Ian HarkesRa sân: Beau Leroux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Philadelphia Union VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Philadelphia Union vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.69 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.55 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 28 | Agustin Anello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 13 | 6.26 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 38 | Giovanny Sequera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

