Kết quả bóng đá trận Phoenix Rising FC vs Indy Eleven, 03h00 ngày 30/08

Vòng 8
03:00 ngày 30/08/2026
Phoenix Rising FC
? - ? (0 - 0)
Indy Eleven
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Mỹ » 8

KQBD Phoenix Rising FC vs Indy Eleven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Phoenix Rising FC vs Indy Eleven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Phoenix Rising FC vs Indy Eleven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Phoenix Rising FC vs Indy Eleven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Phoenix Rising FC vs Indy Eleven

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Phoenix Rising FC VS Indy Eleven

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Phoenix Rising FC vs Indy Eleven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
6 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
51.33% Kiểm soát bóng 39%
9.67 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.7
2 Bàn thua 1
6.3 Phạt góc 5.2
2.4 Thẻ vàng 1.8
4.1 Sút trúng cầu môn 3.8
51.5% Kiểm soát bóng 43.8%
13.6 Phạm lỗi 10.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Phoenix Rising FC (28trận)
Chủ Khách
Indy Eleven (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
3
HT-H/FT-T
2
2
3
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
2
3
3
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
1
HT-B/FT-B
1
1
2
0