FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa, 17h15 ngày 17/05

Vòng 33
17:15 ngày 17/05/2026
Piast Gliwice
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 3)
Rakow Czestochowa
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.769
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.6
2-0
11.5 15.5
2-1
9 27
3-1
20 85
3-2
32 65
4-2
100 135
4-3
225 225
0-0
9.8
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
44

VĐQG Ba Lan » 1

KQBD Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ba Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa

Piast Gliwice Piast Gliwice
Phút
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
1'
match goal 0 - 1 Jean Carlos Silva Rocha
20'
match goal 0 - 2 Marko Bulat
25'
match goal 0 - 3 Tomasz Pienko
Kiến tạo: Jean Carlos Silva Rocha
Jason Eyenga Lokilo match yellow.png
32'
Oskar Lesniak match yellow.png
38'
German Barkovskiy match yellow.png
39'
44'
match change Vladyslav Kochergin
Ra sân: Oskar Repka
Emmanuel Twumasi
Ra sân: Filip Borowski
match change
46'
Jorge Felix
Ra sân: Quentin Boisgard
match change
46'
Juan de Dios Rivas match yellow.png
52'
61'
match yellow.png Ariel Mosor
Andreas Katsantonis
Ra sân: German Barkovskiy
match change
64'
68'
match change Adriano Luis Amorim Santos
Ra sân: Tomasz Pienko
68'
match change Leonardo Miramar Rocha
Ra sân: Jonatan Braut Brunes
Leandro Mario Balde Sanca
Ra sân: Jason Eyenga Lokilo
match change
73'
Oliwier Maziarz
Ra sân: Oskar Lesniak
match change
80'
81'
match change Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Ra sân: Patryk Makuch
81'
match change Stratos Svarnas
Ra sân: Ariel Mosor
Emmanuel Twumasi match yellow.png
87'
Patryk Dziczek 1 - 3
Kiến tạo: Leandro Mario Balde Sanca
match goal
89'
Igor Drapinski match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Piast Gliwice VS Rakow Czestochowa

Piast Gliwice Piast Gliwice
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
31
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
7
9
 
Phạt góc
 
0
7
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Thẻ vàng
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
2
 
Cứu thua
 
7
6
 
Cản phá thành công
 
3
9
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Successful center
 
0
10
 
Sút ra ngoài
 
1
12
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
3
9
 
Đánh chặn
 
3
13
 
Ném biên
 
10
512
 
Số đường chuyền
 
267
83%
 
Chuyền chính xác
 
69%
109
 
Pha tấn công
 
71
93
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
25
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
3.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
2.49
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.7
3.28
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.83
2.55
 
Cú sút trúng đích
 
1.75
80
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
47
 
Số quả tạt chính xác
 
0
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
6
 
Phá bóng
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Emmanuel Twumasi
7
Jorge Felix
70
Andreas Katsantonis
11
Leandro Mario Balde Sanca
18
Oliwier Maziarz
12
Jakub Grelich
33
Karol Szymanski
22
Tomasz Mokwa
4
Jakub Czerwinski
6
Michal Chrapek
23
Szczepan Mucha
9
Adrian Dalmau Vaquer
Piast Gliwice Piast Gliwice 4-3-2-1
3-4-3 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
30
Holec
36
Lewicki
29
Drapinsk...
5
Rivas
28
Borowski
80
Aviles
10
Dziczek
31
Lesniak
17
Boisgard
98
Lokilo
63
Barkovsk...
1
Trelowsk...
27
Dawidowi...
25
Racovita...
2
Mosor
19
Ameyaw
6
Repka
5
Bulat
20
Rocha
9
Makuch
18
Brunes
8
Pienko

Substitutes

30
Vladyslav Kochergin
11
Adriano Luis Amorim Santos
17
Leonardo Miramar Rocha
4
Stratos Svarnas
10
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
48
Oliwier Zych
29
Wiktor Zolneczko
7
Fran Tudor
35
Mitja Ilenic
44
Bogdan Mircetic
21
Jerzy Napieraj
Đội hình dự bị
Piast Gliwice Piast Gliwice
Emmanuel Twumasi 55
Jorge Felix 7
Andreas Katsantonis 70
Leandro Mario Balde Sanca 11
Oliwier Maziarz 18
Jakub Grelich 12
Karol Szymanski 33
Tomasz Mokwa 22
Jakub Czerwinski 4
Michal Chrapek 6
Szczepan Mucha 23
Adrian Dalmau Vaquer 9
Piast Gliwice Rakow Czestochowa
30 Vladyslav Kochergin
11 Adriano Luis Amorim Santos
17 Leonardo Miramar Rocha
4 Stratos Svarnas
10 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
48 Oliwier Zych
29 Wiktor Zolneczko
7 Fran Tudor
35 Mitja Ilenic
44 Bogdan Mircetic
21 Jerzy Napieraj

Dữ liệu đội bóng:Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua
5.33 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0.33
6 Sút trúng cầu môn 2.33
51.33% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 0.9
5.8 Phạt góc 2.9
1.8 Thẻ vàng 1
5.3 Sút trúng cầu môn 4.7
56% Kiểm soát bóng 47.1%
9.1 Phạm lỗi 8.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Piast Gliwice (0trận)
Chủ Khách
Rakow Czestochowa (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0