FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Cremonese, 02h45 ngày 08/11
Pisa
-0.25 0.94
+0.25 0.92
2.5 1.38
u 0.55
2.22
3.10
3.00
-0 0.94
+0 1.20
0.75 0.78
u 1.03
3.1
4
1.95
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Cremonese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Cremonese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Cremonese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Cremonese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Cremonese
Mikayil Faye
Ra sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Ebenezer Akinsanmiro
Ra sân: Stefano Moreo
Ra sân: Isak Vural
Kiến tạo: Matteo Tramoni
Federico BonazzoliRa sân: Franco Vazquez
Romano FlorianiRa sân: Mikayil Faye
Jeremy SarmientoRa sân: Martin Ismael Payero
Filippo Terracciano
Ra sân: MBala Nzola
Dennis JohnsenRa sân: Filippo Terracciano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 27 | 7.33 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 43 | 6.82 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 19 | 6.29 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 7.11 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 4 | 43 | 7.3 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 7.01 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 5 | 30 | 6.97 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 30 | 6.95 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 60 | 6.39 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 4 | 0 | 75 | 7.02 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 44 | 7.73 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 45 | 6.03 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 30 | Mikayil Faye | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 44 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

