FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Genoa, 23h00 ngày 19/04
Pisa
+0.25 0.97
-0.25 0.93
2 0.85
u 1.05
3.30
2.26
3.35
-0 0.97
+0 0.69
0.75 0.84
u 1.06
4.05
3.05
1.98
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Genoa
Kiến tạo: Samuele Angori
1 - 1 Jeff Ekhator Kiến tạo: Baldanzi Tommaso
1 - 2 Lorenzo Colombo
Ra sân: Felipe Ignacio Loyola Olea
Ra sân: Ebenezer Akinsanmiro
Ra sân: Arturo Calabresi
Junior MessiasRa sân: Baldanzi Tommaso
Jean Emile Junior Onana OnanaRa sân: Jeff Ekhator
Leo Skiri Ostigard
Ra sân: Matteo Tramoni
Ra sân: Idrissa Toure
Vitor OliveiraRa sân: Alexsandro Amorim
Caleb EkubanRa sân: Lorenzo Colombo
Sebastian OtoaRa sân: Stefano Sabelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.17 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 25 | 6.63 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 27 | 7.27 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.81 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 7 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 52 | 6.31 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

