FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Inter Milan, 21h00 ngày 30/11
Pisa
+1.5 0.87
-1.5 1.01
2.5 0.50
u 1.45
9.30
1.25
5.00
+0.75 0.87
-0.75 0.90
1.25 0.85
u 0.95
10
1.62
2.75
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Inter Milan
Francesco Acerbi
Piotr ZielinskiRa sân: Petar Sucic
Andy DioufRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Francesco Pio EspositoRa sân: Marcus Thuram
Yann BisseckRa sân: Francesco Acerbi
0 - 1 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Francesco Pio Esposito
Ra sân: Samuele Angori
Ra sân: Gabriele Piccinini
Ra sân: Raul Albiol Tortajada
0 - 2 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Nicolo Barella
Carlos AugustoRa sân: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Henrik Meister
Ra sân: MBala Nzola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 3 | 54 | 7.7 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 1 | 68 | 7 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 3 | 27 | 7 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 5.8 | |
| 99 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 93 | 83 | 89.25% | 4 | 0 | 107 | 7.1 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

