FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Juventus, 02h45 ngày 28/12
Pisa
+1 1.01
-1 0.87
1.5 1.48
u 0.30
6.40
1.40
4.15
+0.5 1.01
-0.5 1.03
1 0.98
u 0.83
7.5
2
2.25
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Juventus
Manuel Locatelli
Jonathan Christian DavidRa sân: Lois Openda
Edon ZhegrovaRa sân: Manuel Locatelli
Ra sân: Samuele Angori
Ra sân: Isak Vural
0 - 1 Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Mehdi Leris
Ra sân: Michel Aebischer
Ra sân: Arturo Calabresi
Fabio MirettiRa sân: Teun Koopmeiners
Filip KosticRa sân: Andrea Cambiaso
Joao Mario Neto LopesRa sân: Kenan Yildiz
0 - 2 Kenan Yildiz Kiến tạo: Jonathan Christian David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 56 | 6.93 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 35 | 7.23 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 33 | 6.65 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 35 | 7.51 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 29 | 6.83 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 5.82 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 87 | 7 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 6 | 58 | 7.35 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 50 | 7.21 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 5 | 6 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 2 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 3 | 1 | 41 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

