FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Lazio, 02h45 ngày 31/10
Pisa
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 1.38
u 0.55
3.20
2.10
3.15
+0.25 0.86
-0.25 1.20
0.75 0.75
u 1.05
4.2
2.58
1.94
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Lazio
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Boulaye Dia
Ra sân: Daniel Denoon
Manuel LazzariRa sân: Luca Pellegrini
Matias VecinoRa sân: Toma Basic
Oliver NielsenRa sân: Mario Gila
Ra sân: Marius Marin
Ra sân: Matteo Tramoni
Ra sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Matteo Guendouzi
Tijjani NoslinRa sân: Gustav Isaksen
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 3 | 25 | 6.37 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 7.74 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.15 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 62 | 6.56 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 44 | Daniel Denoon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.28 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 83 | 6.54 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 48 | 6.34 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 55 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

