FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Torino, 23h00 ngày 05/04
Pisa
-0 1.04
+0 0.84
1.5 1.48
u 0.30
3.04
2.34
2.82
-0 1.04
+0 0.78
0.75 0.70
u 1.10
3.55
3.28
1.85
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Torino
Ra sân: Stefano Moreo
Ra sân: Henrik Meister
Che AdamsRa sân: Sandro Kulenovic
Cesare CasadeiRa sân: Matteo Prati
Faustino AnjorinRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Malthe Hojholt
0 - 1 Che Adams Kiến tạo: Marcus Holmgren Pedersen
Valentino LazaroRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Adrien Tameze AoustaRa sân: Gvidas Gineitis
Ra sân: Arturo Calabresi
Ra sân: Mehdi Leris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 5 | 26 | 6.76 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 5 | 28 | 6.95 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 52 | 7.15 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 25 | 6.37 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.44 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 47 | 6.97 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 51 | 7.27 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

