FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pisa vs Udinese, 20h00 ngày 14/09
Pisa
-0 0.98
+0 0.90
2.5 1.30
u 0.57
2.78
2.50
2.90
-0 0.98
+0 0.90
0.75 0.70
u 1.10
3.4
3.4
2
Serie A » 1
KQBD Pisa vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pisa vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pisa vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pisa vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pisa vs Udinese
0 - 1 Iker Bravo Solanilla
Hassane Kamara
Ra sân: Samuele Angori
Ra sân: Mateus Lusuardi
Ra sân: Stefano Moreo
Nicolo ZanioloRa sân: Iker Bravo Solanilla
Oier ZarragaRa sân: Jakub Piotrowski
Adam BuksaRa sân: Keinan Davis
Saba GoglichidzeRa sân: Nicolò Bertola
Jordan ZemuraRa sân: Hassane Kamara
Ra sân: Michel Aebischer
Ra sân: Matteo Tramoni
Jesper Karlstrom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pisa VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pisa vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Stefano Moreo | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 15 | Idrissa Toure | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 4 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Michel Aebischer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 23 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Mehdi Leris | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 9 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 18 | MBala Nzola | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Samuele Angori | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Henrik Meister | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 47 | Mateus Lusuardi | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 29 | 6.8 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Hassane Kamara | Defender | 0 | 0 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 18 | Adam Buksa | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Keinan Davis | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 28 | Oumar Solet | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 3 | 73 | 7.3 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Oier Zarraga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Jordan Zemura | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 14 | Arthur Atta | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

