Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs JaPS, 23h00 ngày 21/08

Vòng 20
23:00 ngày 21/08/2026
PK-35 Vantaa
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
JaPS
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.84
+1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 12.5
2-0
8 26
2-1
7.8 14
3-1
13 31
3-2
23 29
4-2
46 121
4-3
111 161
0-0
11.5
1-1
7
2-2
15
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 26

KQBD PK-35 Vantaa vs JaPS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PK-35 Vantaa vs JaPS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số PK-35 Vantaa vs JaPS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PK-35 Vantaa vs JaPS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả PK-35 Vantaa vs JaPS

PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
Phút
JaPS JaPS
(OW) 1 - 0 match phan luoi
6'
13'
match yellow.png Jesse Nikki
Ayuub Ahmed-Nur(Assists:Pedro Diniz) 2 - 0 match goal
22'
Emu Kawakita(Assists:Maximo Tolonen) 3 - 0 match goal
51'
58'
match yellow.png Veka Ketonen
69'
match change Herkko Kuosa
Ra sân: Emil Pallas
Liam Lokake
Ra sân: Emu Kawakita
match change
73'
Irfan Sadik
Ra sân: Ayuub Ahmed-Nur
match change
79'
81'
match change Reza Heidari
Ra sân: Oscar Dahlfors
82'
match change Jermu Virtanen
Ra sân: Julius Salo
85'
match change Aleksi Sainio
Ra sân: Henrik Olander
Ayuub Abdi
Ra sân: Pedro Diniz
match change
88'
Costa Joao
Ra sân: Maximo Tolonen
match change
88'
Otto Salmensuu
Ra sân: Jasper Pikkuhookana
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PK-35 Vantaa VS JaPS

PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
JaPS JaPS
5
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
17
 
Sút Phạt
 
8
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
4
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Việt vị
 
2
19
 
Ném biên
 
22
53
 
Pha tấn công
 
59
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ayuub Abdi
8
Costa Joao
17
Arez Goshnaw
25
Atte Kivela
22
Liam Lokake
6
Juta Nakanishi
24
Ngabo Ndaziramiye
9
Irfan Sadik
10
Otto Salmensuu
PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
JaPS JaPS
21
Rasanen
88
Pikkuhoo...
27
Ahmed-Nu...
34
Andberg
19
Tolonen
7
Diniz
3
Forsstro...
18
Pitkala
1
Ramula
2
Sipi
14
Kawakita
11
Pallas
14
Selander
15
Dahlfors
17
Ketonen
20
Olander
3
Haikonen
4
Nikki
41
Salo
21
Katashir...
77
Mustafa
9
Ristola

Substitutes

10
Ville Ahola
8
Reza Heidari
19
Herkko Kuosa
2
Niko Manner
13
Aleksi Sainio
22
Gabriel Taskos
36
Topi Valtonen
18
Jermu Virtanen
Đội hình dự bị
PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
Ayuub Abdi 4
Costa Joao 8
Arez Goshnaw 17
Atte Kivela 25
Liam Lokake 22
Juta Nakanishi 6
Ngabo Ndaziramiye 24
Irfan Sadik 9
Otto Salmensuu 10
PK-35 Vantaa JaPS
10 Ville Ahola
8 Reza Heidari
19 Herkko Kuosa
2 Niko Manner
13 Aleksi Sainio
22 Gabriel Taskos
36 Topi Valtonen
18 Jermu Virtanen

Dữ liệu đội bóng:PK-35 Vantaa vs JaPS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
4.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
41.33% Kiểm soát bóng 48.67%
7 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.3
5 Phạt góc 5.3
1.1 Thẻ vàng 2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.4
46.3% Kiểm soát bóng 47.4%
6.6 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PK-35 Vantaa (39trận)
Chủ Khách
JaPS (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
8
6
HT-H/FT-T
3
2
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
5
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
5
4
HT-B/FT-B
2
9
3
2