FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Bristol City, 19h30 ngày 01/01
Plymouth Argyle
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.5 0.80
u 0.90
3.75
1.70
3.80
+0.25 0.90
-0.25 0.80
1 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Bristol City
0 - 1 Anis Mehmeti Kiến tạo: Nahki Wells
Haydon RobertsRa sân: Cameron Pring
Kiến tạo: Morgan Whittaker
1 - 2 Jason Knight Kiến tạo: Scott Twine
Sam BellRa sân: Nahki Wells
Yu HirakawaRa sân: Scott Twine
Ross McCrorieRa sân: George Tanner
Ra sân: Ryan Hardie
Ra sân: Bali Mumba
George EarthyRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Rami Hajal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.55 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.4 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 7.31 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 7.35 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.09 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

