FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Coventry City, 21h00 ngày 21/04
Plymouth Argyle
+0.75 0.85
-0.75 1.05
2.75 0.85
u 0.85
3.90
1.76
3.50
+0.25 0.85
-0.25 0.98
1.25 0.95
u 0.75
4
2.28
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Coventry City
Kiến tạo: Adam Randell
Kiến tạo: Mustapha Bundu
2 - 1 Haji Wright
Jamie PatersonRa sân: Jamie Allen
Jay DasilvaRa sân: Jake Bidwell
Ben SheafRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ellis Simms
Ra sân: Muhamed Tijani
Joel Latibeaudiere
Ra sân: Ryan Hardie
Ra sân: Mustapha Bundu
Ra sân: Darko Gyabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 31 | 7.17 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 7.23 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 31 | 6.63 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 34 | 8.95 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 30 | 7.52 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 4 | 33 | 7.28 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 2 | 34 | 7.08 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.78 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 47 | 6 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 105 | 98 | 93.33% | 7 | 1 | 124 | 7.14 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 4 | 36 | 6.79 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 90 | 6.22 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 2 | 5 | 95 | 6.59 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 62 | 5.18 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 2 | 2 | 66 | 6.59 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 17 | 6.31 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

