FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Hull City, 18h30 ngày 04/05
Plymouth Argyle
+0.5 1.10
-0.5 0.70
3 0.64
u 1.06
3.80
1.70
3.80
+0.25 1.10
-0.25 0.85
1.25 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Hull City
Ra sân: Mustapha Bundu
Kiến tạo: Callum Wright
Noah OhioRa sân: Liam Delap
Abdulkadir OmurRa sân: Ozan Tufan
Lewie CoyleRa sân: Regan Slater
Ryan John GilesRa sân: Matty Jacob
Billy SharpRa sân: Tyler Morton
Ra sân: Ryan Hardie
Ra sân: Bali Mumba
Ra sân: Alfie Devine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 49 | 8.52 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 48 | 7.83 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 4 | 24 | 7 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 6.98 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 51 | 7.64 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 18 | 7.07 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.85 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 0 | 98 | 6.31 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 77 | 6.1 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 3 | 103 | 6.81 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 1 | 81 | 6.38 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 29 | Matty Jacob | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 70 | 7.14 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 39 | 6.22 | |
| 9 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

