FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Leeds United, 18h30 ngày 03/05
Plymouth Argyle
+2 0.68
-2 1.12
3 0.68
u 1.02
9.45
1.21
5.60
+0.75 0.68
-0.75 0.94
1.25 0.80
u 0.90
6.2
1.74
2.41
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Leeds United
1 - 1 Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Muhamed Tijani
Ra sân: Caleb Roberts
Maximilian WoberRa sân: Sam Byram
Patrick BamfordRa sân: Ao Tanaka
Largie RamazaniRa sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Joe Edwards
Ra sân: Kornel Szucs
Ra sân: Mustapha Bundu
Joel Piroe
Manor Solomon
Mateo JosephRa sân: Jayden Bogle
1 - 2 Manor Solomon Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 7.32 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.72 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 19 | 6 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 34 | Caleb Roberts | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 19 | 6.54 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 3 | 59 | 6.08 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 3 | 109 | 6.85 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 102 | 90 | 88.24% | 0 | 5 | 114 | 6.98 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.19 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 67 | 6.86 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 9 | 0 | 56 | 7.29 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 79 | 7.05 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 4 | 0 | 79 | 6.93 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 44 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

