FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Leicester City, 02h00 ngày 13/04
Plymouth Argyle
+1.25 0.95
-1.25 0.95
3.25 1.00
u 0.70
5.25
1.43
4.45
+0.5 0.95
-0.5 0.95
1.25 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Leicester City
Kiến tạo: Adam Forshaw
Ra sân: Mikel Miller
Wilfred Onyinye Ndidi
Dennis PraetRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Mustapha Bundu
Jamie VardyRa sân: Patson Daka
Jannik Vestergaard
Ra sân: Ryan Hardie
Ra sân: Adam Forshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 22 | 45.83% | 0 | 2 | 64 | 7.83 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 59 | 7.24 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 7.4 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.09 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 4 | 90 | 6.7 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 0 | 114 | 6.6 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 96 | 86 | 89.58% | 2 | 3 | 109 | 6.85 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 0 | 82 | 5.93 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 36 | 31 | 86.11% | 9 | 0 | 57 | 7.01 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 85 | 71 | 83.53% | 0 | 2 | 103 | 6.77 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.48 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 9 | 1 | 82 | 6.93 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 71 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

