FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Luton Town, 02h00 ngày 28/09
Plymouth Argyle
+0.5 0.92
-0.5 0.88
2.75 0.70
u 1.00
3.25
1.88
3.62
+0.25 0.92
-0.25 0.99
1.25 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Luton Town
Kiến tạo: Ryan Hardie
Elijah Anuoluwapo Adebayo
Mads Juel AndersenRa sân: Teden Mengi
Ra sân: Bali Mumba
Jacob BrownRa sân: Tahith Chong
Ra sân: Rami Hajal
Victor MosesRa sân: Mads Juel Andersen
Ra sân: Michael Obafemi
Kiến tạo: Darko Gyabi
Ra sân: Darko Gyabi
2 - 1 Victor Moses Kiến tạo: Alfie Doughty
Cauley WoodrowRa sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Joe TaylorRa sân: Zack Nelson
Ra sân: Ryan Hardie
Reuell Walters
Reece Burke
Jordan Clark
Kiến tạo: Muhamed Tijani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 41 | 6.94 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 19 | 38.78% | 0 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7.28 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 8.07 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 4 | 1 | 78 | 6.82 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 85 | 7.88 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 7 | Ibrahim Cissoko | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 8.27 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 44 | 7.52 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 1 | 19 | 7.08 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 3 | 54 | 6.68 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 8 | 34 | 20 | 58.82% | 22 | 0 | 81 | 8.51 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 9 | 58 | 6.76 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.46 | |
| 37 | Zack Nelson | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.34 | ||
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 63 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

