FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Millwall, 02h45 ngày 13/02
Plymouth Argyle
+0.25 0.89
-0.25 0.96
2 0.88
u 0.82
2.85
2.30
3.10
-0 0.89
+0 0.65
0.75 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Millwall
Kiến tạo: Gudlaugur Victor Palsson
Femi AzeezRa sân: Luke James Cundle
Raees Bangura-WilliamsRa sân: Camiel Neghli
Ra sân: Ryan Hardie
Ra sân: Nathanael Ogbeta
Ra sân: Adam Randell
Ra sân: Matthew Sorinola
Billy MitchellRa sân: Casper De Norre
Duncan WatmoreRa sân: Aaron Anthony Connolly
Ra sân: Mustapha Bundu
4 - 1 Joe Bryan Kiến tạo: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 32 | 7.9 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 26 | 8.01 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.15 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 26 | 7.74 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 6.97 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 32 | 7.34 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 32 | 7.36 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 25 | 7.02 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 42 | 7.74 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 5 | 30 | 7.19 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 90 | 6.27 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 46 | 4.84 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 63 | 78.75% | 0 | 3 | 89 | 5.97 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 47 | 5.32 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 5.15 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 43 | 5.58 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 62 | 6.19 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 56 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 1 | 5 | 57 | 6.17 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 31 | 6.48 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

