FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Norwich City, 21h00 ngày 05/04
Plymouth Argyle
+0.5 1.02
-0.5 0.78
2.5 0.80
u 0.90
3.65
1.78
3.60
+0.25 1.02
-0.25 0.93
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Norwich City
Kiến tạo: Adam Randell
Kiến tạo: Mustapha Bundu
Jacob WrightRa sân: Jack Stacey
Anis Ben SlimaneRa sân: Marcelino Nunez
2 - 1 Joshua Sargent Kiến tạo: Kellen Fisher
Ra sân: Michael Obafemi
Ra sân: Jordan Houghton
Oscar SchwartauRa sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Ra sân: Nikola Katic
Ruairi McConvilleRa sân: Jose Cordoba
Onel HernandezRa sân: Kellen Fisher
Ra sân: Matthew Sorinola
Ra sân: Ryan Hardie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 34 | 8.38 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 30 | 7.48 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 35 | 7.82 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 5 | 0 | 35 | 7.15 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 42 | 8.12 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.23 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 6 | 91 | 6.75 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 70 | 82.35% | 4 | 0 | 103 | 6.05 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 80 | 5.88 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 58 | 6.77 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

