FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Oxford United, 02h45 ngày 15/01
Plymouth Argyle
-0 0.89
+0 1.01
2.25 0.88
u 0.82
2.20
3.00
3.10
-0 0.89
+0 1.07
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Oxford United
Jordan ThornileyRa sân: Sam Long
0 - 1 Will Vaulks Kiến tạo: Mark Harris
Ciaron Brown
Kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
Siriki DembeleRa sân: Przemyslaw Placheta
Dane ScarlettRa sân: Mark Harris
Ra sân: Rami Hajal
Alex MatosRa sân: Ruben Rodrigues
Hidde ter AvestRa sân: Matthew Phillips
Ra sân: Gudlaugur Victor Palsson
Ra sân: Darko Gyabi
Ra sân: Tymoteusz Puchacz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 4 | 68 | 7.1 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 52 | 6.9 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 1 | 61 | 7 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 46 | 6.7 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 9 | 49 | 6.5 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 19 | 7 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

