FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Preston North End, 22h00 ngày 16/03
Plymouth Argyle
-0 0.68
+0 1.12
2.25 0.75
u 0.95
2.30
2.70
3.25
-0 0.68
+0 1.05
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Preston North End
Liam MillarRa sân: Milutin Osmajic
William Keane
Layton StewartRa sân: Brad Potts
0 - 1 Liam Millar Kiến tạo: William Keane
Ra sân: Mikel Miller
Ra sân: Julio Pleguezuelo
Alistair Mccann
Ra sân: Adam Randell
Greg CunninghamRa sân: Robbie Brady
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 4 | 78 | 6.64 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 54 | 7.46 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.09 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 50 | 6.22 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 1 | 54 | 5.96 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.03 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.14 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 6 | 62 | 6.67 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 66 | 6.31 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 68 | 6.25 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.15 | |
| 3 | Lino da Cruz Sousa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.02 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 9 | 8 | 69 | 8.06 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 2 | 49 | 6.61 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 7 | 35% | 1 | 3 | 30 | 7.19 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 46 | 7.69 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 49 | 6.74 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 1 | 49 | 6.98 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 7 | 1 | 49 | 8.26 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 19 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

