FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR), 19h30 ngày 18/01
Plymouth Argyle
-0 0.95
+0 0.95
2.5 0.95
u 0.75
2.58
2.45
3.20
-0 0.95
+0 0.75
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR)
Jonathan Varane
Ra sân: Darko Gyabi
Paul Smyth
Jack ColbackRa sân: Jonathan Varane
Rayan KolliRa sân: Michael Frey
Ra sân: Rami Hajal
Ronnie Edwards
0 - 1 Rayan Kolli Kiến tạo: Ilias Chair
Ra sân: Ryan Hardie
Koki SaitoRa sân: Paul Smyth
Ra sân: Michael Baidoo
Ra sân: Bali Mumba
Alfie LloydRa sân: Ilias Chair
Harrison AshbyRa sân: Kieran Morgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 10 | 6.23 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 7.18 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.98 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 32 | 6.59 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 22 | 6.57 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 6.96 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 6.69 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 6.45 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 30 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

