FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Southampton, 18h30 ngày 19/08
Plymouth Argyle
+0.5 1.14
-0.5 0.66
3 1.05
u 0.65
4.30
1.66
3.65
+0.25 1.14
-0.25 0.75
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Southampton
Stuart Armstrong
Shea Charles
0 - 1 Nathan Tella Kiến tạo: Adam Armstrong
Kiến tạo: Morgan Whittaker
Ra sân: Luke James Cundle
Ra sân: Kaine Hayden
Ryan Manning
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Ryan Hardie
Ra sân: Jordan Houghton
Ra sân: Finn Azaz
Joe AriboRa sân: Stuart Armstrong
1 - 2 Che Adams
Jack Stephens
Sekou MaraRa sân: Nathan Tella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.81 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 55 | 5.99 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 1 | 61 | 7.49 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 18 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 7.16 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 0 | 48 | 7.92 | |
| 28 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 56 | 6.43 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 16 | Lewis Warrington | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.87 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 69 | 6.71 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 3 | 106 | 6.9 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 8 | 1 | 75 | 7.17 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 48 | 7.22 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 73 | 6.58 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 3 | 0 | 86 | 6.51 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 11 | Nathan Tella | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 70 | 7.58 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 37 | 6.74 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 101 | 7.03 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

