FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Watford, 03h00 ngày 23/11
Plymouth Argyle
+0.25 0.87
-0.25 1.01
2.75 0.78
u 0.92
2.75
2.20
3.45
-0 0.87
+0 0.71
1.25 1.07
u 0.63
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Watford
0 - 1 Vakoun Issouf Bayo Kiến tạo: Yasser Larouci
Kiến tạo: Lewis Gibson
1 - 2 Ryan Porteous Kiến tạo: Matthew Pollock
Ra sân: Morgan Whittaker
Edo KayembeRa sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Matthew Sorinola
Ra sân: Michael Obafemi
Ken SemaRa sân: Yasser Larouci
Ryan Porteous
Kiến tạo: Mustapha Bundu
Thomas InceRa sân: Kwadwo Baah
Francisco SierraltaRa sân: James Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 27 | 5.54 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.31 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.28 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 7.31 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 59 | 7.27 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

