FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs West Brom, 02h45 ngày 21/02
Plymouth Argyle
+0.5 0.81
-0.5 0.99
2.75 1.00
u 0.70
3.10
1.99
3.50
+0.25 0.81
-0.25 1.07
1 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs West Brom
Ra sân: Lino da Cruz Sousa
Ra sân: Bali Mumba
0 - 1 Cedric Kipre
Okay YokusluRa sân: Nathaniel Chalobah
Grady DianganaRa sân: John Swift
Michael JohnstonRa sân: Andreas Weimann
0 - 2 Michael Johnston Kiến tạo: Alex Mowatt
Ra sân: Adam Randell
Ra sân: Alfie Devine
Ra sân: Darko Gyabi
Adam ReachRa sân: Alex Mowatt
Semi AjayiRa sân: Darnell Furlong
0 - 3 Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 39 | 6.86 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 53 | 6.74 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.67 | |
| 3 | Lino da Cruz Sousa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.48 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.66 | |
| 17 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 51 | 6.78 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 65 | 6.58 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 50 | 6.75 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 52 | 6.47 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 7.58 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 38 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

