FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs West Brom, 19h30 ngày 01/02
Plymouth Argyle
+0.75 0.95
-0.75 0.95
2.25 0.75
u 0.95
3.93
1.68
3.80
+0.25 0.95
-0.25 0.81
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Plymouth Argyle vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Plymouth Argyle vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Plymouth Argyle vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs West Brom
Ra sân: Michael Baidoo
Jayson MolumbyRa sân: John Swift
Karlan Ahearne-GrantRa sân: Michael Johnston
Isaac PriceRa sân: Tom Fellows
Ra sân: Mustapha Bundu
Ra sân: Callum Wright
0 - 1 Jayson Molumby Kiến tạo: Jed Wallace
Jed Wallace
Ra sân: Nikola Katic
Ousmane DiakiteRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Jordan Houghton
Devante Dewar ColeRa sân: Grady Diangana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.83 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 4 | 20 | 6.71 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.85 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.11 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 3 | 49 | 7.25 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

