Kết quả bóng đá trận Pogon Siedlce vs LKS Lodz, 20h30 ngày 25/07

Vòng 1
20:30 ngày 25/07/2026
Pogon Siedlce
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
LKS Lodz
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.806
-2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.925
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
12 6.6
2-0
23 7.5
2-1
14 66
3-1
41 151
3-2
46 121
4-2
131 56
4-3
151 131
0-0
11.5
1-1
6.8
2-2
15.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 5

KQBD Pogon Siedlce vs LKS Lodz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pogon Siedlce vs LKS Lodz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Pogon Siedlce vs LKS Lodz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Ba Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pogon Siedlce vs LKS Lodz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Pogon Siedlce vs LKS Lodz

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Phút
LKS Lodz LKS Lodz
Nikodem Zielonka 1 - 0 match goal
25'
47'
match goal 1 - 1 Marcel Blachewicz
67'
match change Karol Podlinski
Ra sân: Koki Hinokio
Mateusz Marzec
Ra sân: Cezary Demianiuk
match change
71'
74'
match change Michal Kaput
Ra sân: Kacper Nowakowski
74'
match change Julian Keiblinger
Ra sân: Marcel Blachewicz
Mateusz Kizyma
Ra sân: Bartlomiej Poczobut
match change
74'
Szymon Kobusinski
Ra sân: Nikodem Zielonka
match change
74'
84'
match change Andreu Arasa
Ra sân: Kacper Terlecki
Rafal Makowski
Ra sân: Damian Szuprytowski
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Siedlce VS LKS Lodz

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
LKS Lodz LKS Lodz
3
 
Phạt góc
 
10
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
7
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
10
24
 
Sút Phạt
 
18
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
17
 
Phạm lỗi
 
23
1
 
Việt vị
 
1
18
 
Ném biên
 
15
83
 
Pha tấn công
 
108
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
81

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Mateusz Marzec
6
Mateusz Kizyma
70
Szymon Kobusinski
10
Rafal Makowski
1
Jakub Tomkiel
14
Damian Jakubik
25
Lukasz Trepka
72
Sebastian Szczytniewski
99
Boleslaw Swierczewski
Pogon Siedlce Pogon Siedlce 4-2-3-1
3-5-2 LKS Lodz LKS Lodz
57
Lemanowi...
2
Mis
26
Kendzia
4
Szur
27
Barczak
31
Dzieciol
16
Poczobut
56
Demianiu...
7
Szupryto...
95
Zielonka
9
Rosolek
77
Weglarz
6
Rudol
22
Craciun
28
Falowski
7
Sokol
30
Terlecki
20
Wysokins...
8
Hinokio
11
Blachewi...
19
Nowakows...
99
Piasecki

Substitutes

13
Karol Podlinski
37
Julian Keiblinger
28
Michal Kaput
9
Andreu Arasa
12
Lukasz Bomba
4
Bartosz Farbiszewski
5
Lukasz Wiech
21
Mateusz Kupczak
33
Lenard Szczygiel
Đội hình dự bị
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Mateusz Marzec 17
Mateusz Kizyma 6
Szymon Kobusinski 70
Rafal Makowski 10
Jakub Tomkiel 1
Damian Jakubik 14
Lukasz Trepka 25
Sebastian Szczytniewski 72
Boleslaw Swierczewski 99
Pogon Siedlce LKS Lodz
13 Karol Podlinski
37 Julian Keiblinger
28 Michal Kaput
9 Andreu Arasa
12 Lukasz Bomba
4 Bartosz Farbiszewski
5 Lukasz Wiech
21 Mateusz Kupczak
33 Lenard Szczygiel

Dữ liệu đội bóng:Pogon Siedlce vs LKS Lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
3.33 Phạt góc 6.67
2.33 Thẻ vàng 2
3 Sút trúng cầu môn 3.67
44% Kiểm soát bóng 52%
10.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 1.5
3.1 Phạt góc 5.8
1.6 Thẻ vàng 1.1
2.6 Sút trúng cầu môn 4.2
45.1% Kiểm soát bóng 50.7%
9.9 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Siedlce (5trận)
Chủ Khách
LKS Lodz (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0