FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Port Vale vs Barrow, 02h30 ngày 26/03
Port Vale
-0.5 0.87
+0.5 0.83
2.25 0.84
u 0.76
1.87
3.43
3.08
-0.25 0.87
+0.25 0.67
1 1.00
u 0.60
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Port Vale vs Barrow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Port Vale vs Barrow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Port Vale vs Barrow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Port Vale vs Barrow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Barrow
0 - 1 Ben Jackson
Jordan WilliamsRa sân: Kian Spence
Ra sân: Rekeem Harper
Ra sân: Ronan Curtis
Ra sân: Antwoine Hackford
Tyler SmithRa sân: Connor Mahoney
Aaron PressleyRa sân: Emile Acquah
Ra sân: Tom Sang
Ra sân: Kyle Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 1 | 5 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 7 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 3 | 1 | 66 | 7 | |
| 11 | Ronan Curtis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Kyle Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 32 | Antwoine Hackford | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Lorent Tolaj | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 38 | Rhys Walters | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 8 | 24.24% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 50 | 7.6 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Jordan Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Dean Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 9 | Tyler Smith | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.1 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 33 | Aaron Pressley | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

