FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Port Vale vs Sunderland A.F.C, 20h30 ngày 08/03
Port Vale
+1.25 0.89
-1.25 0.99
1.5 1.18
u 0.71
6.00
1.40
4.10
+0.5 0.89
-0.5 1.03
1 0.90
u 0.90
7
2
2.3
Cúp FA
KQBD Port Vale vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Port Vale vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Port Vale vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Port Vale vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: Dajaune Brown
Ra sân: Cameron Humphreys
Ra sân: Dajaune Brown
Ra sân: Ethon Archer
Ellborg Melker
Wilson IsidorRa sân: Chemsdine Talbi
Ra sân: Liam Gordon
Granit XhakaRa sân: Chris Rigg
Ra sân: Ben Waine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 28 | Grant Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 38 | 7 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 14 | 34.15% | 0 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 6 | 0 | 26 | 6.8 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 37 | 69.81% | 6 | 4 | 83 | 7.7 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 4 | 84 | 7.4 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 68 | 57 | 83.82% | 9 | 2 | 97 | 7.8 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 6 | 85 | 6.2 | |
| 31 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 18 | 5.6 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 4 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

