FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Port Vale vs Wigan Athletic, 21h00 ngày 19/04
Port Vale
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.25 0.94
u 0.78
3.02
2.14
3.05
-0 1.00
+0 0.60
0.75 0.67
u 1.03
3.88
2.71
1.95
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Port Vale vs Wigan Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Port Vale vs Wigan Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Port Vale vs Wigan Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Port Vale vs Wigan Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Wigan Athletic
Ra sân: Dajaune Brown
Ryan TrevittRa sân: Dara Costelloe
Ra sân: Onel Hernandez
Ra sân: Liam Gordon
Joseph HungboRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Harrison BettoniRa sân: Matthew Smith
Ra sân: Ryan Croasdale
Ra sân: Jordan Shipley
Christian SaydeeRa sân: Callum Wright
James Carragher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Onel Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 5 | 57 | 7.39 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 6.39 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 7 | 52 | 6.98 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 4 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 4 | 19 | 6.58 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 64 | 7.42 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 51 | 6.34 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 1 | 65 | 6.54 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 17 | 5.83 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 75 | 6.99 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 49 | 7.15 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.08 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 50 | 7.58 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 1 | 1 | 85 | 6.98 | |
| 14 | Ryan Trevitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

