FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portimonense vs Casa Pia AC, 00h00 ngày 15/04
Portimonense
-0.25 1.15
+0.25 0.65
2.25 0.95
u 0.75
2.45
2.70
3.00
-0 1.15
+0 0.95
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Portimonense vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portimonense vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portimonense vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portimonense vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portimonense vs Casa Pia AC
Kiến tạo: Carlinhos
Duplex Tchamba Bangou
Kiến tạo: Carlinhos
2 - 1 Yuki Soma Kiến tạo: Nuno Moreira
Nuno Moreira
2 - 2 Nermin Zolotic
Benedito Mambuene MukendiRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Ruben LameirasRa sân: Nuno Moreira
Ra sân: Goncalo Costa
Ra sân: Igor Marques
Ra sân: Hildeberto Jose Morgado Pereira
Andre LacximicantRa sân: Felippe Cardoso
Tiago Daniel Rodrigues DiasRa sân: Yuki Soma
Ra sân: Taichi Fukui
Ra sân: Tamble Monteiro
Benedito Mambuene Mukendi

Benedito Mambuene Mukendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portimonense VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portimonense vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 7.26 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 10 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.51 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 9 | Tamble Monteiro | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.89 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.75 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 21 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

