FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portimonense vs Moreirense, 21h30 ngày 28/04
Portimonense
-0 0.87
+0 1.03
2.25 0.82
u 0.88
2.40
2.60
3.11
-0 0.87
+0 0.95
1 0.98
u 0.72
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Portimonense vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portimonense vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portimonense vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portimonense vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portimonense vs Moreirense
Matheus Aias Barrozo Rodrigues Goal Disallowed
Goncalo Baptista FrancoRa sân: Lawrence Ofori
Ruben RamosRa sân: Andre Castro Pereira
Jeremy AntonisseRa sân: Luis Miguel Nlavo Asue
0 - 1 Jóbson de Brito Gonzaga Kiến tạo: Marcelo dos Santos Ferreira
Ra sân: Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Ra sân: Igor Marques
Ra sân: Luan Campos
Ra sân: Taichi Fukui
Ra sân: Helio Varela
Ruben Ramos
Vinicius Alessandro MingottiRa sân: Alanzinho
Joao Pedro Camacho
Dinis PintoRa sân: Joao Pedro Camacho
0 - 2 Joao Pedro Camacho Kiến tạo: Caio Gobbo Secco
Fabiano Josué De Souza Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portimonense VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portimonense vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 48 | 33 | 68.75% | 14 | 1 | 89 | 7.48 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 10 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 44 | Pedro Henrique de Oliveira Correia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 76 | 6.33 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 19 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 3 | 56 | 6.35 | |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 79 | 6.37 | |
| 28 | Luan Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 5.85 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 85 | Midana Cassama | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 9 | Tamble Monteiro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 25 | 6.15 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andre Castro Pereira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 8.3 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 53 | 8.42 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 37 | 7.66 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 42 | 8.01 | |
| 7 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 43 | 7.11 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 32 | Vinicius Alessandro Mingotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 0 | 55 | 7.17 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 49 | 7.62 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

