FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portimonense vs Sporting CP, 03h30 ngày 31/12
Portimonense
+1.5 0.95
-1.5 0.85
2.5 0.44
u 1.63
8.10
1.25
5.25
+0.75 0.95
-0.75 1.03
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Portimonense vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portimonense vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portimonense vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portimonense vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portimonense vs Sporting CP
Luis Carlos Novo Neto
Eduardo QuaresmaRa sân: Luis Carlos Novo Neto
Pedro Goncalves
0 - 1 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Pedro Goncalves
Ra sân: Sylvester Jasper
Ousmane Diomande
Ra sân: Guga
Kiến tạo: Goncalo Costa
Daniel BragancaRa sân: Pedro Goncalves
1 - 2 Joao Paulo Dias Fernandes Kiến tạo: Hidemasa Morita
Ricardo Esgaio SouzaRa sân: Geny Catamo
Ra sân: Goncalo Costa
Francisco TrincaoRa sân: Marcus Edwards
Ra sân: Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portimonense VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portimonense vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.43 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 23 | 6.97 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.21 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Luis Carlos Novo Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 39 | 6.33 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 7 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.46 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

